氐人国 để nhân quốc Hán Việt: để nhân quốc Tổng quan Cấu tạo: 氐 (để) + 人 (nhân) + 国 (quốc)Hán Việtđể nhân quốcCấu tạo氐 + 人 + 国 · để + nhân + quốc nghĩa thành phần: để + nhân + quốc