氐宿 để túc Hán Việt: để túc Tổng quan Cấu tạo: 氐 (để) + 宿 (túc)Hán Việtđể túcCấu tạo氐 + 宿 · để + túc nghĩa thành phần: để + túc Nghĩa jaJMdict Chinese root constellation (one of the 28 mansions)