氐惆 để trù Hán Việt: để trù Tổng quan Cấu tạo: 氐 (để) + 惆 (trù)Hán Việtđể trùCấu tạo氐 + 惆 · để + trù nghĩa thành phần: để + trù Nghĩa EngCihui 氐惆 ǐchóu n. <topo.> annoyed; vexed; upset