民伕 mín fū · dân phu Hán Việt: dân phu · Pinyin: mín fū Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 伕 (phu)Pinyinmín fūHán Việtdân phuCấu tạo民 + 伕 · dân + phu nghĩa thành phần: dân + phu