民聲

mín shēng dân thanh

Hán Việt: dân thanh · Pinyin: mín shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众的声音。指人民的要求和愿望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民众的声音。指人民的要求和愿望。

Eng

  • Cihui 民聲 mínshēng n. the voice of the people