民學

mín xué dân học

Hán Việt: dân học · Pinyin: mín xué

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民校。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民校。