民學 mín xué · dân học Hán Việt: dân học · Pinyin: mín xué Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 學 (học)Pinyinmín xuéHán Việtdân họcCấu tạo民 + 學 · dân + học nghĩa thành phần: dân + học