民愛 mín ài · dân ái Hán Việt: dân ái · Pinyin: mín ài Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 愛 (ái)Pinyinmín àiHán Việtdân áiCấu tạo民 + 愛 · dân + ái nghĩa thành phần: dân + ái