民聲
dân thanh
Hán Việt: dân thanh · Pinyin: mín shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.人民的要求和願望。《禮記.樂記》:「禮節民心,樂和民聲。」 2.人民的言論。即社會輿論。如:「民聲沸騰」。
Eng
- Cihui 民聲 mínshēng n. the voice of the people
Hán Việt: dân thanh · Pinyin: mín shēng