民言

mín yán dân ngôn

Hán Việt: dân ngôn · Pinyin: mín yán

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 民众的言论﹐意见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.民众的言论﹐意见。