民讎

mín chóu dân thù

Hán Việt: dân thù · Pinyin: mín chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"民仇"; 谓人民怨恨﹑反对; 人民的仇恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"民仇"。 2.谓人民怨恨﹑反对。 3.人民的仇恨。