氣疤 khí ba Hán Việt: khí ba Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 疤 (ba)Hán Việtkhí baCấu tạo氣 + 疤 · khí + ba nghĩa thành phần: khí + ba Nghĩa EngCihui 氣疤 ìbā n. body scab