气管切开术

qì guǎn qiē kāi shùkhí quản thiết khai thuật

Hán Việt: khí quản thiết khai thuật · Pinyin: qì guǎn qiē kāi shù

Tổng quan

mở khí quản (y học)

Cấu tạo: 氣 (khí) + 管 (quản) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở khí quản
  • Tần suất từ (y học) thủ thuật mở khí quản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tracheotomy

Eng

  • Cihui (medicine) tracheotomy
  • Tần suất từ (medicine) tracheotomy

Đức

  • Handedict Tracheotomie (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

气管插管术 · 气管内的 · 气管痉挛 · 气管内膜炎 · 气管切开刀 · 气管成形术 · 气管粘膜炎 · 气管缝合术