氣管縫合術
khí quản phùng hợp thuật
Hán Việt: khí quản phùng hợp thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 氣 (khí) + 管 (quản) + 縫 (phùng) + 合 (hợp) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui tracheorrhaphy
Hán Việt: khí quản phùng hợp thuật
Cấu tạo: 氣 (khí) + 管 (quản) + 縫 (phùng) + 合 (hợp) + 術 (thuật)