氣蠱

qì gǔ khí cổ

Hán Việt: khí cổ · Pinyin: qì gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气愤; 亦作"气臌"。腹部肿胀的病症。俗称气臌胀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.气愤。 2.亦作"气臌"。腹部肿胀的病症。俗称气臌胀。