氣觸 qì chù · khí xúc Hán Việt: khí xúc · Pinyin: qì chù Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 觸 (xúc)Pinyinqì chùHán Việtkhí xúcCấu tạo氣 + 觸 · khí + xúc nghĩa thành phần: khí + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻微地触犯。Tân Hoa Tự Điển 1.轻微地触犯。