气质高尚的

khí chất cao thượng đích

Hán Việt: khí chất cao thượng đích

Tổng quan

như vị thánh

Cấu tạo: 氣 (khí) + 質 (chất) + 高 (cao) + 尚 (thượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thánh thiện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi saintlike

Từ liên quan

Gần nghĩa

气质高尚 · 气质高雅