气质高尚

khí chất cao thượng

Hán Việt: khí chất cao thượng

Tổng quan

tính hùng vĩ, tính uy nghi, tính siêu phàm, tính cao cả, tính cao thượng

Cấu tạo: 氣 (khí) + 質 (chất) + 高 (cao) + 尚 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao thượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sublimity

Từ liên quan

Gần nghĩa

气质高尚的 · 高尚娴雅 · 高尚嫻雅 · 气质地 · 气质的 · 高尚化 · 高尚地 · 高尚的