氛圍燈 fēn wéi dēng·phân vi đăng Hán Việt: phân vi đăng · Pinyin: fēn wéi dēng Tổng quan Cấu tạo: 氛 (phân) + 圍 (vi) + 燈 (đăng)Pinyinfēn wéi dēngHán Việtphân vi đăngTừ loạidanhCấu tạo氛 + 圍 + 燈 · phân + vi + đăng nghĩa thành phần: phân + vi + đăng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đèn trang tríĐứcHandedict Ambiente-Beleuchtung, Umgebungsbeleuchtung, Umgebungslicht (S, Kfz) Từ liên quan Gần nghĩa氛圍 · 氛圍編程 · 氛围气