氛圍氣 phân vi khí Hán Việt: phân vi khí Tổng quan Cấu tạo: 氛 (phân) + 圍 (vi) + 氣 (khí)Hán Việtphân vi khíCấu tạo氛 + 圍 + 氣 · phân + vi + khí nghĩa thành phần: phân + vi + khí Nghĩa EngCihui 氛圍氣 ēnwéiqì n. atmosphere; ambience