氛围气

phân vi khí

Hán Việt: phân vi khí

Tổng quan

Cấu tạo: 氛 (phân) + 圍 (vi) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không khí
  • Biên soạn atmosphere; ambience

Eng

  • Cihui 氛圍氣 ēnwéiqì n. atmosphere; ambience

Từ liên quan

Gần nghĩa

氛围 · 氛围编程 · 氛围灯