氟化
Pinyin: fú huà
Tổng quan
sự flo hoá | quá trình flo hoá
Nghĩa
Việt
- Cihui sự flo hoá | quá trình flo hoá
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為預防齲齒而在自來水廠的供水中加入氟鹽的處理。
Eng
- CC-CEDICT fluoridation|fluorination
- Cihui fluoridation; fluorination
Pinyin: fú huà
sự flo hoá | quá trình flo hoá