氣輪 khí luân Hán Việt: khí luân Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 輪 (luân)Hán Việtkhí luânCấu tạo氣 + 輪 · khí + luân nghĩa thành phần: khí + luân Nghĩa EngCihui qiorbiculus