氧割
dưỡng cát
Hán Việt: dưỡng cát · Pinyin: yǎng gē
Tổng quan
cắt gió đá (dùng ngọn lửa của que hàn để cắt kim loại)
利用氧炔吹管的火焰來切割金屬製品。
Nghĩa
Việt
- Cihui cắt bằng mỏ hàn oxyacetylene
- Tần suất từ cắt bằng mỏ hàn oxyacetylene; cắt gió đá (dùng ngọn lửa của que hàn để cắt kim loại); cắt gió đá
- Biên soạn oxygen lancing
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用氧炔吹管的火焰來切割金屬製品。
Eng
- Cihui to cut using oxyacetylene torch
- Tần suất từ n. oxygen lancing