氧化鈉

yǎng huà nà dưỡng hóa nột

Hán Việt: dưỡng hóa nột · Pinyin: yǎng huà nà

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (hóa) + (nột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 化學式Na2O,鈉在空氣中燃燒(攝氏一百八十度)加熱所得的白色粉末。易溶於水,而生成氫氧化鈉。可吸收二氧化碳而變成碳酸鈉。可用作脫水劑、聚合劑和縮合劑等。