氧化鹽 yǎng huà yán · dưỡng hóa diêm Hán Việt: dưỡng hóa diêm · Pinyin: yǎng huà yán Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鹽 (diêm)Pinyinyǎng huà yánHán Việtdưỡng hóa diêmCấu tạo氧 + 化 + 鹽 · dưỡng + hóa + diêm nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + diêm