氧吧 yǎng ba · dưỡng ba Hán Việt: dưỡng ba · Pinyin: yǎng ba Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 吧 (ba)Pinyinyǎng baHán Việtdưỡng baCấu tạo氧 + 吧 · dưỡng + ba nghĩa thành phần: dưỡng + ba Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指一種提供客人吸取純氧的場所。MainlandTân Hoa Tự Điển 备有输氧装置专供人吸取氧气的营业性场所。