氧幕 dưỡng mạc Hán Việt: dưỡng mạc Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 幕 (mạc)Hán Việtdưỡng mạcCấu tạo氧 + 幕 · dưỡng + mạc nghĩa thành phần: dưỡng + mạc Nghĩa EngCihui 氧幕 yǎngmù n. oxygen tent