氧飢餓 yǎng jī è · dưỡng cơ ngạ Hán Việt: dưỡng cơ ngạ · Pinyin: yǎng jī è Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 飢 (cơ) + 餓 (ngạ)Pinyinyǎng jī èHán Việtdưỡng cơ ngạCấu tạo氧 + 飢 + 餓 · dưỡng + cơ + ngạ nghĩa thành phần: dưỡng + cơ + ngạ Nghĩa EngCihui pneumatorexis