氨氣

ān qì

Pinyin: ān qì

Tổng quan

khí amoniac

Cấu tạo: + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí amoniac

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分子式NH3。一種無機化合物,是氫氣與氮氣化合而成,為無色而有臭味的氣體。常溫加壓即成液態氨,除去壓力後又會還原回氣體,曾作為製造乾冰的冷卻劑,此外還能用於製造硝酸、氮肥及炸藥等。俗稱為「阿摩尼亞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 氨的通称。

Eng

  • CC-CEDICT ammonia (gas)
  • Cihui ammonia (gas)