氮化亚铁 dàn huà yà tiě·đạm hóa á thiết Hán Việt: đạm hóa á thiết · Pinyin: dàn huà yà tiě Tổng quan Cấu tạo: 氮 (đạm) + 化 (hóa) + 亞 (á) + 鐵 (thiết)Pinyindàn huà yà tiěHán Việtđạm hóa á thiếtTừ loạidanhCấu tạo氮 + 化 + 亞 + 鐵 · đạm + hóa + á + thiết nghĩa thành phần: đạm + hóa + á + thiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nitrua sắtĐứcHandedict Eisennitrid, Eisen(II)-nitrid (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa亚铁磁性 · 亚铁氰化物 · 亚铁的 · 亚铁盐 · 氮化合 · 氮化物 · 氮化镓 · 亚铁磁体