亚铁磁体 á thiết từ thể Hán Việt: á thiết từ thể Tổng quan Cấu tạo: 亞 (á) + 鐵 (thiết) + 磁 (từ) + 體 (thể)Hán Việtá thiết từ thểTừ loạidanhCấu tạo亞 + 鐵 + 磁 + 體 · á + thiết + từ + thể nghĩa thành phần: á + thiết + từ + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật liệu feri từMainlandKaggle Zh-Vi ferrimagneticsEngCihui ferrimagnetics Từ liên quan Gần nghĩa亚铁磁性 · 亚铁氰化物 · 亚铁的 · 亚铁盐 · 亚铁素体 · 亚铁化合物 · 亚铁原卟啉 · 亚铁氰化钾