氮尿 đạm niệu Hán Việt: đạm niệu Tổng quan (y học) chứng đái nitơ Cấu tạo: 氮 (đạm) + 尿 (niệu)Hán Việtđạm niệuTừ loạidanhCấu tạo氮 + 尿 · đạm + niệu nghĩa thành phần: đạm + niệu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 azoturiaTần suất từ (y học) chứng đái nitơMainlandKaggle Zh-Vi azoturiaEngTần suất từ azoturia Từ liên quan Gần nghĩa尿壶 · 尿壺 · 尿少 · 尿尿 · 尿布 · 尿床 · 尿急 · 尿意