氮尿 đạm niệu Hán Việt: đạm niệu Tổng quan (y học) chứng đái nitơ Cấu tạo: 氮 (đạm) + 尿 (niệu)Hán Việtđạm niệuCấu tạo氮 + 尿 · đạm + niệu nghĩa thành phần: đạm + niệu Nghĩa ViệtCihui (y học) chứng đái nitơ