氮族

đạm tộc

Hán Việt: đạm tộc

Tổng quan

họ ni-tơ

Cấu tạo: 氮 (đạm) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm nitơ
  • VietPhrases họ ni-tơ
  • Tần suất từ họ ni-tơ
  • Biên soạn nitrogen family

Eng

  • Cihui 氮族 ànzú n. <chem.> nitrogen family
  • Tần suất từ n. <chem.> nitrogen family

Từ liên quan

Gần nghĩa

族亲 · 族人 · 族兄 · 族名 · 族尊 · 族屬 · 族弟 · 族望