氮气

dàn qìđạm khí

Hán Việt: đạm khí · Pinyin: dàn qì

Tổng quan

khí ni-tơ

新华 · Tân Hoa Đại lục

氮分子组成的气态物质。

Cấu tạo: 氮 (đạm) + 氣 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí nitơ
  • Tần suất từ khí nitơ; khí ni-tơ
  • Biên soạn nitrogen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 氮分子组成的气态物质。

Eng

  • Cihui nitrogen

Đức

  • Handedict Nitrogen (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

气井 · 气人 · 气体 · 气候 · 气切 · 气割 · 气力 · 气功