水倉

shuǐ cāng thủy thương

Hán Việt: thủy thương · Pinyin: shuǐ cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓船底最低的衬板; 防火的储水仓库。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓船底最低的衬板。 2.防火的储水仓库。

Eng

  • Cihui 水倉 shuǐcāng n. <min.> sump