水体富营养化

shuǐ tǐ fù yíng yǎng huàthủy thể phú doanh dưỡng hóa

Hán Việt: thủy thể phú doanh dưỡng hóa · Pinyin: shuǐ tǐ fù yíng yǎng huà

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 體 (thể) + 富 (phú) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phú dưỡng hóa

Đức

  • Handedict Gewässereutrophierung (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

水体名词学