水体名词学 thủy thể danh từ học Hán Việt: thủy thể danh từ học Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 體 (thể) + 名 (danh) + 詞 (từ) + 學 (học)Hán Việtthủy thể danh từ họcTừ loạidanhCấu tạo水 + 體 + 名 + 詞 + 學 · thủy + thể + danh + từ + học nghĩa thành phần: thủy + thể + danh + từ + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thủy danh họcMainlandKaggle Zh-Vi hydronymyEngCihui hydronymy Từ liên quan Gần nghĩa詞學兼茂科 · 水体富营养化 · 水体污染