水声
thủy thanh
Hán Việt: thủy thanh
Tổng quan
thủy thanh: tiếng nước; tiếng nước
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếng nước
- VietPhrases tiếng nước
- Tần suất từ thủy thanh: tiếng nước; tiếng nước
- Biên soạn 水聲 shuǐshēng n. sound of water
Eng
- JMdict sound of flowing water
- Cihui 水聲 shuǐshēng n. sound of water
- Tần suất từ 水聲 shuǐshēng n. sound of water
ja
- JMdict 水声(すいせい)