水聲學

shuǐ shēng xué thủy thanh học

Hán Việt: thủy thanh học · Pinyin: shuǐ shēng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (thanh) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水聲學 huǐshēngxué n. marine acoustics