水声学

shuǐ shēng xuéthủy thanh học

Hán Việt: thủy thanh học · Pinyin: shuǐ shēng xué

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 聲 (thanh) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thủy âm học
  • Biên soạn 水聲學 huǐshēngxué n. marine acoustics

Eng

  • Cihui 水聲學 huǐshēngxué n. marine acoustics
  • Tần suất từ 水聲學 huǐshēngxué n. marine acoustics

Đức

  • Handedict Hydroakustik (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

声学家 · 声学的 · 声学 · 水声 · 声学仪器 · 水声定位 · 声学显微镜 · 声学语音学