水緊 shuǐ jǐn · thủy khẩn Hán Việt: thủy khẩn · Pinyin: shuǐ jǐn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 緊 (khẩn)Pinyinshuǐ jǐnHán Việtthủy khẩnCấu tạo水 + 緊 · thủy + khẩn nghĩa thành phần: thủy + khẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓水势急; 水源紧张,水少; 方言。喻情况紧急。Tân Hoa Tự Điển 1.谓水势急。 2.水源紧张,水少。 3.方言。喻情况紧急。