水缸
thủy hang
Hán Việt: thủy hang · Pinyin: shuǐ gāng
Tổng quan
chum nước
Nghĩa
Việt
- Cihui chum nước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用陶瓷或壓克力等製成,用以盛水的缸。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贮水的缸; 指汽缸。清末把锅炉﹑蒸汽机都叫做水缸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贮水的缸。 2.指汽缸。清末把锅炉﹑蒸汽机都叫做水缸。
Eng
- CC-CEDICT water jar
- Cihui water jar