水肺

shuǐ fèi thủy phế

Hán Việt: thủy phế · Pinyin: shuǐ fèi

Tổng quan

bình lặn

Cấu tạo: (thủy) + (phế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bình lặn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海參類動物的呼吸器官。也稱為「呼吸樹」。

Eng

  • CC-CEDICT scuba
  • Cihui scuba