水膠 shuǐ jiāo · thủy giao Hán Việt: thủy giao · Pinyin: shuǐ jiāo Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 膠 (giao)Pinyinshuǐ jiāoHán Việtthủy giaoCấu tạo水 + 膠 · thủy + giao nghĩa thành phần: thủy + giao Nghĩa EngCihui 水膠 huǐjiāo n. <coll.> liquid/hide glue