水蛆 shuǐ qū · thủy thư Hán Việt: thủy thư · Pinyin: shuǐ qū Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 蛆 (thư)Pinyinshuǐ qūHán Việtthủy thưCấu tạo水 + 蛆 · thủy + thư nghĩa thành phần: thủy + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水虫的一种; 指孑孓。见清厉荃《事物异名录.昆虫.蛣蟩》。Tân Hoa Tự Điển 1.水虫的一种。 2.指孑孓。见清厉荃《事物异名录.昆虫.蛣蟩》。