水鈸

shuǐ bó thủy bạt

Hán Việt: thủy bạt · Pinyin: shuǐ bó

Tổng quan

chập cheng splash (thành phần bộ trống)

Cấu tạo: (thủy) + (bạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chập cheng splash (thành phần bộ trống)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铜制的打击乐器。形似铙钹而叶片较薄,中央突出部分较小,发音松散。常用于戏曲﹑曲艺及民间吹打乐中。又叫水钗﹑荷叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铜制的打击乐器。形似铙钹而叶片较薄,中央突出部分较小,发音松散。常用于戏曲﹑曲艺及民间吹打乐中。又叫水钗﹑荷叶。

Eng

  • CC-CEDICT splash cymbal (drum kit component)
  • Cihui splash cymbal (drum kit component)