水閣

shuǐ gé thủy các

Hán Việt: thủy các · Pinyin: shuǐ gé

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (các)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临水的楼阁。一般为两层建筑,四周开窗,可凭高远望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临水的楼阁。一般为两层建筑,四周开窗,可凭高远望。

Eng

  • Cihui 水閣 huǐgé p.w. waterside pavilion M:⁴zuò