水飯
thủy phạn
Hán Việt: thủy phạn · Pinyin: shuǐ fàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粥,稀饭; 指用水浸过的米饭; 指祭奠时用的酒﹑饭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.粥,稀饭。 2.指用水浸过的米饭。 3.指祭奠时用的酒﹑饭。
Eng
- Cihui 水飯 huǐfàn n. 1. boiled rice drained in cold water 2. <trad.> porridge