永言

yǒng yán vĩnh ngôn

Hán Việt: vĩnh ngôn · Pinyin: yǒng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩnh) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长言;吟咏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.长言;吟咏。

Eng

  • Cihui 永言 ǒngyán v.p. be remembered forever