永鉴 vĩnh giám Hán Việt: vĩnh giám Tổng quan Cấu tạo: 永 (vĩnh) + 鉴 (giám)Hán Việtvĩnh giámCấu tạo永 + 鉴 · vĩnh + giám nghĩa thành phần: vĩnh + giám