汁1. Tổng quan [hvdtd] ước. Chất nước trong trái cây — Nước ép ra Cấu tạo: 汁 (trấp) + 1 + .Cấu tạo汁 + 1 + Nghĩa otherNguồn khác ước. Chất nước trong trái cây — Nước ép ra